耒耨
lỗi nậu
Hán Việt: lỗi nậu · Pinyin: lěi nòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 翻土鋤草用的農具。《韓非子.說疑》:「外不罼弋田獵,又親操耒耨以修畎畝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犁与锄。亦泛指农具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犁与锄。亦泛指农具。
Eng
- Cihui 耒耨 ěinòu v. till; plow; cultivate