耕鑿

gēng záo canh tạc

Hán Việt: canh tạc · Pinyin: gēng záo

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (tạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耕田凿井。语出古诗《击壤歌》"日出而作﹐日入而息﹐凿井而饮﹐耕田而食﹐帝力于我何有哉?"后常用"耕凿"形容人民辛勤劳动﹐生活安定; 泛指耕种﹐务农。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耕田凿井。语出古诗《击壤歌》"日出而作﹐日入而息﹐凿井而饮﹐耕田而食﹐帝力于我何有哉?"后常用"耕凿"形容人民辛勤劳动﹐生活安定。 2.泛指耕种﹐务农。

Eng

  • Cihui 耕鑿 ēngzáo v. tilling land and drilling wells