耕助 gēng zhù · canh trợ Hán Việt: canh trợ · Pinyin: gēng zhù Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 助 (trợ)Pinyingēng zhùHán Việtcanh trợCấu tạo耕 + 助 · canh + trợ nghĩa thành phần: canh + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耕藉。Tân Hoa Tự Điển 1.耕藉。