耕壇 gēng tán · canh đàn Hán Việt: canh đàn · Pinyin: gēng tán Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 壇 (đàn)Pinyingēng tánHán Việtcanh đànCấu tạo耕 + 壇 · canh + đàn nghĩa thành phần: canh + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时天子行藉田礼所用的土台。Tân Hoa Tự Điển 1.古时天子行藉田礼所用的土台。