耕垦

canh khẩn

Hán Việt: canh khẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (khẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耕種開墾。《宋史.卷三七六.常同傳》:「詢人情利病,察官吏侵擾,縱民耕墾,勿收租稅。」也稱為「耕起」。