耕奴

gēng núcanh nô

Hán Việt: canh nô · Pinyin: gēng nú

Tổng quan

nô lệ nông nghiệp

Cấu tạo: 耕 (canh) + 奴 (nô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân công nông nô
  • Tần suất từ nô lệ nông nghiệp , nhân công nông nô

Eng

  • Cihui agricultural slave; serf
  • Tần suất từ agricultural slave; serf

Từ liên quan

Gần nghĩa

奴󰅹 · 奴仆 · 奴使 · 奴僕 · 奴化 · 奴婢 · 奴家 · 奴工