耕巖 gēng yán · canh nham Hán Việt: canh nham · Pinyin: gēng yán Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 巖 (nham)Pinyingēng yánHán Việtcanh nhamCấu tạo耕 + 巖 · canh + nham nghĩa thành phần: canh + nham