耕戰

gēng zhàn canh chiến

Hán Việt: canh chiến · Pinyin: gēng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指农耕与战争。古代重视农耕和战争﹐并主张两者相结合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指农耕与战争。古代重视农耕和战争﹐并主张两者相结合。