耕根车 canh căn xa Hán Việt: canh căn xa Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 根 (căn) + 车 (xa)Hán Việtcanh căn xaCấu tạo耕 + 根 + 车 · canh + căn + xa nghĩa thành phần: canh + căn + xa