耕漁

gēng yú canh ngư

Hán Việt: canh ngư · Pinyin: gēng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耕种与捕鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耕种与捕鱼。