耕煙

gēng yān canh yên

Hán Việt: canh yên · Pinyin: gēng yān

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农家的炊烟。借指隐居生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农家的炊烟。借指隐居生活。