耕耒 canh lỗi Hán Việt: canh lỗi Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 耒 (lỗi)Hán Việtcanh lỗiCấu tạo耕 + 耒 · canh + lỗi nghĩa thành phần: canh + lỗi