耕蓑 gēng suō · canh thoa Hán Việt: canh thoa · Pinyin: gēng suō Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 蓑 (thoa)Pinyingēng suōHán Việtcanh thoaCấu tạo耕 + 蓑 · canh + thoa nghĩa thành phần: canh + thoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农夫的蓑衣。Tân Hoa Tự Điển 1.农夫的蓑衣。