耕钓 canh điếu Hán Việt: canh điếu Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 钓 (điếu)Hán Việtcanh điếuCấu tạo耕 + 钓 · canh + điếu nghĩa thành phần: canh + điếu