耕馬 gēng mǎ · canh mã Hán Việt: canh mã · Pinyin: gēng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 馬 (mã)Pinyingēng mǎHán Việtcanh mãCấu tạo耕 + 馬 · canh + mã nghĩa thành phần: canh + mã Nghĩa EngCihui 耕馬 ēngmǎ n. farm horse M:¹pǐ