耗亡 hào wáng · háo vong Hán Việt: háo vong · Pinyin: hào wáng Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 亡 (vong)Pinyinhào wángHán Việtháo vongCấu tạo耗 + 亡 · háo + vong nghĩa thành phần: háo + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消耗伤亡。Tân Hoa Tự Điển 1.消耗伤亡。