耗餘

hào yú háo dư

Hán Việt: háo dư · Pinyin: hào yú

Tổng quan

Cấu tạo: (háo) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹耗羡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹耗羡。