耗減 hào jiǎn · háo giảm Hán Việt: háo giảm · Pinyin: hào jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 減 (giảm)Pinyinhào jiǎnHán Việtháo giảmCấu tạo耗 + 減 · háo + giảm nghĩa thành phần: háo + giảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 损耗减少; 谓疲惫﹐不足。Tân Hoa Tự Điển 1.损耗减少。 2.谓疲惫﹐不足。EngCihui 耗減 àojiǎn v. deplete