耗力

hào lì háo lực

Hán Việt: háo lực · Pinyin: hào lì

Tổng quan

tốn nhiều sức lực

Cấu tạo: (háo) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốn nhiều sức lực

Eng

  • CC-CEDICT to require much effort
  • Cihui to require much effort