耗問 hào wèn · háo vấn Hán Việt: háo vấn · Pinyin: hào wèn Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 問 (vấn)Pinyinhào wènHán Việtháo vấnCấu tạo耗 + 問 · háo + vấn nghĩa thành phần: háo + vấn Nghĩa EngCihui 耗問 hàowèn n. news; information; tidings