耗土

hào tǔ háo thổ

Hán Việt: háo thổ · Pinyin: hào tǔ

Tổng quan

ất xấu, ít hao lợi. háo thổ háo thổ ☆Đất xấu, ít hao lợi.

Cấu tạo: (háo) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất xấu, ít hao lợi. háo thổ háo thổ ☆Đất xấu, ít hao lợi.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘠薄的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘠薄的土地。

Eng

  • Cihui 耗土 àotǔ n. exhausted/depleted land