耗少 hào shǎo · háo thiểu Hán Việt: háo thiểu · Pinyin: hào shǎo Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 少 (thiểu)Pinyinhào shǎoHán Việtháo thiểuCấu tạo耗 + 少 · háo + thiểu nghĩa thành phần: háo + thiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减少。Tân Hoa Tự Điển 1.减少。