耗棄 hào qì · háo khí Hán Việt: háo khí · Pinyin: hào qì Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 棄 (khí)Pinyinhào qìHán Việtháo khíCấu tạo耗 + 棄 · háo + khí nghĩa thành phần: háo + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消耗废弃。Tân Hoa Tự Điển 1.消耗废弃。