耗息 hào xī · háo tức Hán Việt: háo tức · Pinyin: hào xī Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 息 (tức)Pinyinhào xīHán Việtháo tứcCấu tạo耗 + 息 · háo + tức nghĩa thành phần: háo + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消息。Tân Hoa Tự Điển 1.消息。