耗悴 háo tụy Hán Việt: háo tụy Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 悴 (tụy)Hán Việtháo tụyCấu tạo耗 + 悴 · háo + tụy nghĩa thành phần: háo + tụy