耗擾 hào rǎo · háo nhiễu Hán Việt: háo nhiễu · Pinyin: hào rǎo Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 擾 (nhiễu)Pinyinhào rǎoHán Việtháo nhiễuCấu tạo耗 + 擾 · háo + nhiễu nghĩa thành phần: háo + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骚扰。Tân Hoa Tự Điển 1.骚扰。