耗折 hào zhé · háo chiết Hán Việt: háo chiết · Pinyin: hào zhé Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 折 (chiết)Pinyinhào zhéHán Việtháo chiếtCấu tạo耗 + 折 · háo + chiết nghĩa thành phần: háo + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减少;亏损。Tân Hoa Tự Điển 1.减少;亏损。