耗時
háo thì
Hán Việt: háo thì · Pinyin: hào shí
Tổng quan
tốn thời gian | mất một khoảng (x thời gian)
Nghĩa
Việt
- Cihui tốn thời gian | mất một khoảng (x thời gian)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 耗費時間。如:「這座大廈耗時五年才建造完成。」
Eng
- CC-CEDICT time-consuming|to take a period of (x amount of time)
- Cihui time-consuming; to take a period of (x amount of time)