耗氧量 hào yǎng liàng · háo dưỡng lượng Hán Việt: háo dưỡng lượng · Pinyin: hào yǎng liàng Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 氧 (dưỡng) + 量 (lượng)Pinyinhào yǎng liàngHán Việtháo dưỡng lượngCấu tạo耗 + 氧 + 量 · háo + dưỡng + lượng nghĩa thành phần: háo + dưỡng + lượng