耗涸 hào hé · háo hạc Hán Việt: háo hạc · Pinyin: hào hé Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 涸 (hạc)Pinyinhào héHán Việtháo hạcCấu tạo耗 + 涸 · háo + hạc nghĩa thành phần: háo + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水因耗损而干涸。Tân Hoa Tự Điển 1.水因耗损而干涸。