耗淨 háo tịnh Hán Việt: háo tịnh Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 淨 (tịnh)Hán Việtháo tịnhCấu tạo耗 + 淨 · háo + tịnh nghĩa thành phần: háo + tịnh Nghĩa EngCihui 耗凈 hàojìng r.v. use up; exhaust