耗爆

hào bào háo bạo

Hán Việt: háo bạo · Pinyin: hào bào

Tổng quan

Cấu tạo: (háo) + (bạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喧吵、喧譁。《金瓶梅》第八六回:「只因有這些麩麵在屋裡,引的這扎心的,半夜三更耗爆人,不得睡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。骚扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。骚扰。