耗用 háo dụng Hán Việt: háo dụng Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 用 (dụng)Hán Việtháo dụngCấu tạo耗 + 用 · háo + dụng nghĩa thành phần: háo + dụng Nghĩa EngCihui 耗用 àoyòng v. spend; expend