耗登 hào dēng · háo đăng Hán Việt: háo đăng · Pinyin: hào dēng Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 登 (đăng)Pinyinhào dēngHán Việtháo đăngCấu tạo耗 + 登 · háo + đăng nghĩa thành phần: háo + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言丰歉。田赋因年成丰歉而增减﹐故借指田赋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言丰歉。田赋因年成丰歉而增减﹐故借指田赋。