耗磨 hào mó · háo ma Hán Việt: háo ma · Pinyin: hào mó Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 磨 (ma)Pinyinhào móHán Việtháo maCấu tạo耗 + 磨 · háo + ma nghĩa thành phần: háo + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.消磨。 2.见"耗磨日"。