耗米
háo mễ
Hán Việt: háo mễ · Pinyin: hào mǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时官府征收钱粮时以弥补损耗为名额外加征的部分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府征收钱粮时以弥补损耗为名额外加征的部分。
Eng
- Cihui 耗米 àomǐ v.o. <trad.> supplementary tax on rice for loss in transport