耗能

hào néng háo năng

Hán Việt: háo năng · Pinyin: hào néng

Tổng quan

tiêu thụ năng lượng

Cấu tạo: (háo) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu thụ năng lượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指耗費能量。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消耗电能、热能等:炼铝是高~行业。

Eng

  • CC-CEDICT to consume energy
  • Cihui to consume energy