耗誤 hào wù · háo ngộ Hán Việt: háo ngộ · Pinyin: hào wù Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 誤 (ngộ)Pinyinhào wùHán Việtháo ngộCấu tạo耗 + 誤 · háo + ngộ nghĩa thành phần: háo + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耽误。Tân Hoa Tự Điển 1.耽误。