耗問

hào wèn háo vấn

Hán Việt: háo vấn · Pinyin: hào wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (háo) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消息;音信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消息;音信。

Eng

  • Cihui 耗問 hàowèn n. news; information; tidings