耗顇

hào cuì háo tụy

Hán Việt: háo tụy · Pinyin: hào cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (háo) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疲竭憔悴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疲竭憔悴。