耘治 yún zhì·vân trì Hán Việt: vân trì · Pinyin: yún zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.锄草治田。 Cấu tạo: 耘 (vân) + 治 (trì)Pinyinyún zhìHán Việtvân trìCấu tạo耘 + 治 · vân + trì nghĩa thành phần: vân + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.锄草治田。 Từ liên quan Gần nghĩa治下 · 治世 · 治丧 · 治亂 · 治事 · 治伤 · 治保 · 治兵