耘盪 yún dàng · vân đãng Hán Việt: vân đãng · Pinyin: yún dàng Tổng quan Cấu tạo: 耘 (vân) + 盪 (đãng)Pinyinyún dàngHán Việtvân đãngCấu tạo耘 + 盪 · vân + đãng nghĩa thành phần: vân + đãng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種農耕用具。形如木屐,長尺餘,闊三寸,底列短釘,其上斜置竹柄,耘田時用以推盪禾隴草泥。見明.徐光啟《農政全書.卷二二.農器.圖譜二》。