耘穢 yún huì · vân uế Hán Việt: vân uế · Pinyin: yún huì Tổng quan Cấu tạo: 耘 (vân) + 穢 (uế)Pinyinyún huìHán Việtvân uếCấu tạo耘 + 穢 · vân + uế nghĩa thành phần: vân + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铲除杂草。Tân Hoa Tự Điển 1.铲除杂草。