耘秽

yún huìvân uế

Hán Việt: vân uế · Pinyin: yún huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铲除杂草。

Cấu tạo: 耘 (vân) + 穢 (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.铲除杂草。

Từ liên quan

Gần nghĩa

秽乱 · 秽亵 · 秽囊 · 秽土 · 秽恶 · 秽气 · 秽水 · 秽浊