耘笠 yún lì · vân lạp Hán Việt: vân lạp · Pinyin: yún lì Tổng quan Cấu tạo: 耘 (vân) + 笠 (lạp)Pinyinyún lìHán Việtvân lạpCấu tạo耘 + 笠 · vân + lạp nghĩa thành phần: vân + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农夫耕作时戴的斗笠。Tân Hoa Tự Điển 1.农夫耕作时戴的斗笠。