耘耕 yún gēng · vân canh Hán Việt: vân canh · Pinyin: yún gēng Tổng quan Cấu tạo: 耘 (vân) + 耕 (canh)Pinyinyún gēngHán Việtvân canhCấu tạo耘 + 耕 · vân + canh nghĩa thành phần: vân + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹耕耘。Tân Hoa Tự Điển 1.犹耕耘。