耘草 vân thảo Hán Việt: vân thảo Tổng quan Cấu tạo: 耘 (vân) + 草 (thảo)Hán Việtvân thảoCấu tạo耘 + 草 · vân + thảo nghĩa thành phần: vân + thảo Nghĩa EngCihui 耘草 yúncǎo v.o. remove weeds; weed