耘鉏 vân sừ Hán Việt: vân sừ Tổng quan Cấu tạo: 耘 (vân) + 鉏 (sừ)Hán Việtvân sừCấu tạo耘 + 鉏 · vân + sừ nghĩa thành phần: vân + sừ