耘鼓 yún gǔ · vân cổ Hán Việt: vân cổ · Pinyin: yún gǔ Tổng quan Cấu tạo: 耘 (vân) + 鼓 (cổ)Pinyinyún gǔHán Việtvân cổCấu tạo耘 + 鼓 · vân + cổ nghĩa thành phần: vân + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"耘田鼓"; 古代农忙时挂在田头树上的鼓。鸣之以统一行动。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"耘田鼓"。 2.古代农忙时挂在田头树上的鼓。鸣之以统一行动。