耙出

bá xuất

Hán Việt: bá xuất

Tổng quan

Cấu tạo: 耙 (bá) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cào đi
  • Biên soạn 耙出 páchū r.v. rake off/away

Eng

  • Cihui 耙出 páchū r.v. rake off/away

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于