耙土 bá thổ Hán Việt: bá thổ Tổng quan Cấu tạo: 耙 (bá) + 土 (thổ)Hán Việtbá thổCấu tạo耙 + 土 · bá + thổ nghĩa thành phần: bá + thổ Nghĩa EngCihui 耙土 àtǔ v.o. harrow a field