耙土 bá thổ Hán Việt: bá thổ Tổng quan Cấu tạo: 耙 (bá) + 土 (thổ)Hán Việtbá thổTừ loạiđộngCấu tạo耙 + 土 · bá + thổ nghĩa thành phần: bá + thổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bừa đấtBiên soạn harrow a fieldEngCihui 耙土 àtǔ v.o. harrow a fieldTần suất từ v.o. harrow a field Từ liên quan Gần nghĩa土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗 · 土偶